cáo tội
Định nghĩa
- Động từ:
- Thừa nhận, khai báo tội lỗi của mình: Hành động tự mình nói ra, thừa nhận tội lỗi mà mình đã phạm phải, thường với một thái độ ăn năn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ phạm tội đã ra trước tòa để cáo tội.
- Trong buổi lễ, anh ấy thành khẩn cáo tội về những sai lầm của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cáo tội trước cộng đồng": hành động thừa nhận tội lỗi một cách công khai trước nhiều người.
- Vị linh mục khuyên người giáo dân nên thành tâm cáo tội trước cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Cáo lỗi (động từ): xin lỗi, nhận lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn "cáo tội").
- Thú tội (động từ): khai ra, thừa nhận tội lỗi (nhấn mạnh vào việc khai báo, có thể không hàm chứa sự ăn năn sâu sắc như "cáo tội").
- Ăn năn (động từ): cảm thấy hối hận, day dứt về lỗi lầm (nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý bên trong).
Từ đồng nghĩa
- Thú nhận: nói ra, thừa nhận sự thật (có thể về tội lỗi hoặc điều gì đó).
- Nhận tội: thừa nhận mình có tội.
Từ trái nghĩa
- Chối tội: không thừa nhận, phủ nhận tội lỗi.
- Bào chữa: đưa ra lý lẽ để giảm nhẹ hoặc phủ nhận tội lỗi.